TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vận động tiếng Nga là gì?

"vận động" trong tiếng Nga là дви́гаться (động từ), упражне́ние (danh từ).

дви́гаться Động từ

dvígatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển động, vận động, di động.

Xem đầy đủ từ "дви́гаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

упражне́ние Danh từ

upražnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận động, thể dục.

Xem đầy đủ từ "упражне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vận động tiếng Nga là gì?

"vận động" trong tiếng Nga là дви́гаться (động từ), упражне́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.