вы́учиться
Dấu sắc trên вы́учиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́учиться nghĩa là học được, biết được, học xong, tốt nghiệp.
Nghĩa của вы́учиться
Thể hoàn thành của выу́чиваться.
Động từ
- Học được, biết được.
- Học xong, tốt nghiệp.
Cặp thể của вы́учиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́учиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́учусь |
| ты | вы́учишься |
| он / она́ / оно́ | вы́учится |
| мы | вы́учимся |
| вы | вы́учитесь |
| они́ | вы́учатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́учился |
| Giống cái (она́) | вы́училась |
| Giống trung (оно́) | вы́училось |
| Số nhiều (они́) | вы́учились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́учись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́учитесь |
Họ từ của вы́учиться
Câu hỏi thường gặp
выучиться nghĩa là gì?
выучиться (động từ) nghĩa là học được, biết được, học xong, tốt nghiệp.
выучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́учиться (phiên âm Latinh výučitʹsja, IPA [ˈvɨʊt͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.