TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кры́ться

thể chưa hoàn thành
krýtʹsja[ˈkrɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кры́ться nghĩa là là ở, ẩn giấu.

Nghĩa của кры́ться

Động từ

  1. Là ở [chỗ], ẩn giấu.
    • причи́на кро́ется в...nguyên nhân chính là ở trong...
    • здесь кро́ется недоразуме́ниеnhầm lẫn chính là ở chỗ này
    • здесь что́-то кро́етсяở đây có ẩn giấu cái gì đây

Cặp thể của кры́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кры́ться

NgôiHiện tại
якро́юсь
тыкро́ешься
он / она́ / оно́кро́ется
мыкро́емся
выкро́етесь
они́кро́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крыться.

Quá khứ

Giống đực (он)кры́лся
Giống cái (она́)кры́лась
Giống trung (оно́)кры́лось
Số nhiều (они́)кры́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кро́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кро́йтесь

Họ từ của кры́ться

Câu hỏi thường gặp

крыться nghĩa là gì?

крыться (động từ) nghĩa là là ở, ẩn giấu.

крыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кры́ться (phiên âm Latinh krýtʹsja, IPA [ˈkrɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.