кры́ться
Dấu sắc trên кры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кры́ться nghĩa là là ở, ẩn giấu.
Nghĩa của кры́ться
Động từ
- Là ở [chỗ], ẩn giấu.
- причи́на кро́ется в...nguyên nhân chính là ở trong...
- здесь кро́ется недоразуме́ниеnhầm lẫn chính là ở chỗ này
- здесь что́-то кро́етсяở đây có ẩn giấu cái gì đây
Cặp thể của кры́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кры́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кро́юсь |
| ты | кро́ешься |
| он / она́ / оно́ | кро́ется |
| мы | кро́емся |
| вы | кро́етесь |
| они́ | кро́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крыться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кры́лся |
| Giống cái (она́) | кры́лась |
| Giống trung (оно́) | кры́лось |
| Số nhiều (они́) | кры́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кро́йтесь |
Họ từ của кры́ться
Câu hỏi thường gặp
крыться nghĩa là gì?
крыться (động từ) nghĩa là là ở, ẩn giấu.
крыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кры́ться (phiên âm Latinh krýtʹsja, IPA [ˈkrɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.