TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обора́чивать

thể chưa hoàn thành
oboráčivatʹ[ɐbɐˈrat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обора́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обора́чивать nghĩa là quay, xoay.

Nghĩa của обора́чивать

Động từ

  1. Quay, xoay, ngoái, ngoảnh; (nghĩa bóng) quay, hướng, xoay chiều. + đối cách

Cặp thể của обора́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обора́чивать

NgôiHiện tại
яобора́чиваю
тыобора́чиваешь
он / она́ / оно́обора́чивает
мыобора́чиваем
выобора́чиваете
они́обора́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оборачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обора́чивал
Giống cái (она́)обора́чивала
Giống trung (оно́)обора́чивало
Số nhiều (они́)обора́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обора́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обора́чивайте

Họ từ của обора́чивать

Câu hỏi thường gặp

оборачивать nghĩa là gì?

оборачивать (động từ) nghĩa là quay, xoay.

оборачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обора́чивать (phiên âm Latinh oboráčivatʹ, IPA [ɐbɐˈrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.