оберну́ть
Dấu sắc trên оберну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оберну́ть nghĩa là gói, bọc, quấn, vấn.
Nghĩa của оберну́ть
Thể hoàn thành của обёртывать.
Động từ
- Gói, bọc.
- Quấn, vấn, quàng.
- Quay; (nghĩa bóng) quay, xoay, hướng, xoay chiều.
- Gói, bao, bọc.
Cặp thể của оберну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оберну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оберну́ |
| ты | обернёшь |
| он / она́ / оно́ | обернёт |
| мы | обернём |
| вы | обернёте |
| они́ | оберну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оберну́л |
| Giống cái (она́) | оберну́ла |
| Giống trung (оно́) | оберну́ло |
| Số nhiều (они́) | оберну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оберни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оберни́те |
Họ từ của оберну́ть
Câu hỏi thường gặp
обернуть nghĩa là gì?
обернуть (động từ) nghĩa là gói, bọc, quấn, vấn.
обернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оберну́ть (phiên âm Latinh obernútʹ, IPA [ɐbʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.