TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оберну́ть

thể hoàn thành
obernútʹ[ɐbʲɪrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оберну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оберну́ть nghĩa là gói, bọc, quấn, vấn.

Nghĩa của оберну́ть

Thể hoàn thành của обёртывать.

Động từ

  1. Gói, bọc.
  2. Quấn, vấn, quàng.
  3. Quay; (nghĩa bóng) quay, xoay, hướng, xoay chiều.
  4. Gói, bao, bọc.

Cặp thể của оберну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оберну́ть

NgôiTương lai
яоберну́
тыобернёшь
он / она́ / оно́обернёт
мыобернём
выобернёте
они́оберну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оберну́л
Giống cái (она́)оберну́ла
Giống trung (оно́)оберну́ло
Số nhiều (они́)оберну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оберни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оберни́те

Họ từ của оберну́ть

Câu hỏi thường gặp

обернуть nghĩa là gì?

обернуть (động từ) nghĩa là gói, bọc, quấn, vấn.

обернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оберну́ть (phiên âm Latinh obernútʹ, IPA [ɐbʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.