TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потя́гиваться

thể chưa hoàn thành
potjágivatʹsja[pɐˈtʲæɡʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потя́гиваться nghĩa là vươn người, vươn vai.

Nghĩa của потя́гиваться

Động từ

  1. Vươn người, vươn vai, duỗi dài chân tay.

Cặp thể của потя́гиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потя́гиваться

NgôiHiện tại
япотя́гиваюсь
тыпотя́гиваешься
он / она́ / оно́потя́гивается
мыпотя́гиваемся
выпотя́гиваетесь
они́потя́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потягиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)потя́гивался
Giống cái (она́)потя́гивалась
Giống trung (оно́)потя́гивалось
Số nhiều (они́)потя́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потя́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потя́гивайтесь

Họ từ của потя́гиваться

Câu hỏi thường gặp

потягиваться nghĩa là gì?

потягиваться (động từ) nghĩa là vươn người, vươn vai.

потягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потя́гиваться (phiên âm Latinh potjágivatʹsja, IPA [pɐˈtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.