потя́гиваться
Dấu sắc trên потя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потя́гиваться nghĩa là vươn người, vươn vai.
Nghĩa của потя́гиваться
Động từ
- Vươn người, vươn vai, duỗi dài chân tay.
Cặp thể của потя́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потя́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потя́гиваюсь |
| ты | потя́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | потя́гивается |
| мы | потя́гиваемся |
| вы | потя́гиваетесь |
| они́ | потя́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потягиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потя́гивался |
| Giống cái (она́) | потя́гивалась |
| Giống trung (оно́) | потя́гивалось |
| Số nhiều (они́) | потя́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потя́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потя́гивайтесь |
Họ từ của потя́гиваться
Câu hỏi thường gặp
потягиваться nghĩa là gì?
потягиваться (động từ) nghĩa là vươn người, vươn vai.
потягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потя́гиваться (phiên âm Latinh potjágivatʹsja, IPA [pɐˈtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.