пуска́ть
Dấu sắc trên пуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пуска́ть nghĩa là cho, để.
Nghĩa của пуска́ть
Động từ
- Cho, để (cho đi, cho vào); thả ra; cho chạy, khởi động (máy).
Cặp thể của пуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пуска́ю |
| ты | пуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | пуска́ет |
| мы | пуска́ем |
| вы | пуска́ете |
| они́ | пуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пуска́л |
| Giống cái (она́) | пуска́ла |
| Giống trung (оно́) | пуска́ло |
| Số nhiều (они́) | пуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пуска́йте |
Họ từ của пуска́ть
Câu ví dụ với пуска́ть
- Ты пускал его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697142
- Вы пускали его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697143
- Пускай себе! Sao cũng được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1159877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пускать nghĩa là gì?
пускать (động từ) nghĩa là cho, để.
пускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пуска́ть (phiên âm Latinh puskátʹ, IPA [pʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.