TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пуска́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
puskátʹ[pʊˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пуска́ть nghĩa là cho, để.

Nghĩa của пуска́ть

Động từ

  1. Cho, để (cho đi, cho vào); thả ra; cho chạy, khởi động (máy).

Cặp thể của пуска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пуска́ть

NgôiHiện tại
япуска́ю
тыпуска́ешь
он / она́ / оно́пуска́ет
мыпуска́ем
выпуска́ете
они́пуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пускать.

Quá khứ

Giống đực (он)пуска́л
Giống cái (она́)пуска́ла
Giống trung (оно́)пуска́ло
Số nhiều (они́)пуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пуска́йте

Họ từ của пуска́ть

Câu ví dụ với пуска́ть

  • Ты пускал его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697142
  • Вы пускали его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697143
  • Пускай себе! Sao cũng được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1159877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пускать nghĩa là gì?

пускать (động từ) nghĩa là cho, để.

пускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пуска́ть (phiên âm Latinh puskátʹ, IPA [pʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.