TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разры́в

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razrýv[rɐzˈrɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разры́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разры́в nghĩa là sự đứt, chỗ đứt.

Nghĩa của разры́в

Danh từ

  1. Sự đứt, chỗ đứt, vết rách; sự cắt đứt, đoạn tuyệt (quan hệ); khoảng cách, sự chênh lệch.

Biến cách của разры́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разры́вразры́вы
Sinh cách кого? чего?разры́варазры́вов
Tặng cách кому? чему?разры́вуразры́вам
Đối cách кого? что?разры́вразры́вы
Công cụ cách кем? чем?разры́вомразры́вами
Giới cách о ком? о чём?разры́веразры́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разры́в

Đồng nghĩa

Họ từ của разры́в

Câu hỏi thường gặp

разрыв nghĩa là gì?

разрыв (danh từ) nghĩa là sự đứt, chỗ đứt.

разрыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разры́в (phiên âm Latinh razrýv, IPA [rɐzˈrɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.