TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Áp dụng tiếng Nga là gì?

"áp dụng" trong tiếng Nga là введе́ние (danh từ), примене́ние (danh từ), примени́ть (động từ).

введе́ние Danh từ

vvedénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thi hành, áp dụng.

  • введение всео́бщего обуче́ния sự thi hành (áp dụng) chế độ giáo dục phổ thông

Xem đầy đủ từ "введе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

примене́ние Danh từ

primenénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp dụng, ứng dụng.

  • применение но́вых ме́тодов произво́дства [sự] áp dụng những phương pháp mới trong sản xuất, ứng dụng những phương pháp sản xuất mới
  • досто́йный лу́чшего примене́ния xứng đáng được áp dụng (ứng dụng, sử dụng, dùng) vào việc tốt hơn

Xem đầy đủ từ "примене́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

примени́ть Động từ

primenítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp dụng.

Xem đầy đủ từ "примени́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

применя́ть Động từ

primenjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp dụng, ứng dụng, vận dụng; (использовать) sử dụng, dùng.

  • применя́ть на пра́ктике áp dụng (ứng dụng, vận dụng) trong thực tiễn, đem thực hành

Xem đầy đủ từ "применя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áp dụng tiếng Nga là gì?

"áp dụng" trong tiếng Nga là введе́ние (danh từ), примене́ние (danh từ), примени́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.