TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Báo tiếng Nga là gì?

"báo" trong tiếng Nga là сообщи́ть (động từ), сообща́ть (động từ).

сообщи́ть Động từ

soobščítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo, thông báo, cho biết.

  • Почему мне не сообщили? Sao không ai báo cho tôi?
  • Я сообщу вам, когда он будет готов. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết.

Xem đầy đủ từ "сообщи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сообща́ть Động từ

soobščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo, tin, thông báo, thông tin, thông tri, loan báo, báo tin.

Xem đầy đủ từ "сообща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Báo tiếng Nga là gì?

"báo" trong tiếng Nga là сообщи́ть (động từ), сообща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.