Bay tiếng Nga là gì?
"bay" trong tiếng Nga là лете́ть (động từ), лета́ть (động từ), рейс (danh từ).
лете́ть Động từ
letétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay.
- Птицы летят на юг зимой. Chim bay về phía nam vào mùa đông.
- Завтра я лечу в Ханой. Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.
лета́ть Động từ
letátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay; (на самолёте) đi (đáp) máy bay, bay.
- Над водой летали стрекозы. Những con chuồn chuồn đang bay trên mặt nước.
- Ласточки очень быстро летают. Chim nhạn bay rất nhanh.
рейс Danh từ
rejs giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay, chuyến bay.
- Рейс был отменён. Chuyến bay đã bị hủy.
- Рейс был отменен из-за плотного тумана. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
полете́ть Động từ
poletétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay, (о самолёте (cũng)) bắt đầu bay, bay đi, (на самолёте) đáp máy bay, bay.
полёт Danh từ
poljót giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, chuyến, cuộc] bay, phi vụ.
- полёт на да́льнее расстоя́ние [chuyến, cuộc] bay xa, bay khoảng cách xa
- полёт в ко́смос [chuyến] bay vào vũ trụ
перелета́ть Động từ
pereletátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay.
- перелета́ть с де́рева на де́рево bay từ cây này đến cây khác
Xem đầy đủ từ "перелета́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- мастеро́кDanh từ · Bay
- лету́чийTính từ · Bay, bay được; (nghĩa bóng) lưu động
- полета́тьĐộng từ · Bay [một thời gian]
- шпа́тельDanh từ · [cái] bay, quậy
- ложи́тьсяĐộng từ · Quay, chạy, bay [theo hướng]
- вы́летDanh từ · [cuộc, chuyến] bay, phi xuất, phi vụ
- пепелетатьĐộng từ · Bay, bay sang, bay qua
- пролета́тьĐộng từ · Bay; (thể hoàn thành) bay được
- перелётDanh từ · Bay, chuyến bay
- лётDanh từ · Sự bay; bay bổng
- лету́нDanh từ · Con vật bay, người bay
Câu hỏi thường gặp
Bay tiếng Nga là gì?
"bay" trong tiếng Nga là лете́ть (động từ), лета́ть (động từ), рейс (danh từ).