Buộc tiếng Nga là gì?
"buộc" trong tiếng Nga là вяза́ть (động từ).
вяза́ть Động từ
vjazátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, bó, nối.
- вяза́ть сноны́ bó lúa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вяза́ниеDanh từ · [sự] buộc, bó, nối
- навя́зыватьĐộng từ · Buộc, thắt
- привя́зыватьĐộng từ · Buộc, trói, buộc... lại, trói... lại, trói buộc, ràng buộc ((cũng) (nghĩa bóng))
- прикру́чиватьĐộng từ · Buộc, xoắn, vặn, buộc xoắn
- ча́литьĐộng từ · Buộc, buộc... lại
- захлёстыватьĐộng từ · Thắt, buộc
- повя́зыватьĐộng từ · Thắt [nút], buộc [nút]
- подвя́зыватьсяĐộng từ · Đeo, buộc [vào mình], thắt [vào mình]
- свя́зыватьĐộng từ · Buộc, cột, trói
- подвя́зыватьĐộng từ · Buộc, thắt, đeo
- крепи́тьĐộng từ · (hàng hải) (привязывать) buộc, buộc cáp, buộc thừng
- перевя́зыватьĐộng từ · Buộc lại, buộc, bó
- переплести́Động từ · Buộc, cột, trói
- скру́чиватьĐộng từ · Trói, buộc, trói chặt, buộc chặt
- стя́гиватьĐộng từ · Thắt chặt, buộc chặt, thắt, buộc
- тесёмкаDanh từ · Nơ, nút, buộc, nút thắt, nút con bướm
- переплета́тьĐộng từ · Buộc, cột, trói
- горстьDanh từ · Ván, buộc
Câu hỏi thường gặp
Buộc tiếng Nga là gì?
"buộc" trong tiếng Nga là вяза́ть (động từ).