TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cắn tiếng Nga là gì?

"cắn" trong tiếng Nga là жа́лить (động từ), укуси́ть (động từ), грызть (động từ).

жа́лить Động từ

žálitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn.

Xem đầy đủ từ "жа́лить": trọng âm, biến cách, cách chia →

укуси́ть Động từ

ukusítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn; (о пчеле и т. п.) châm, đốt.

  • Кто Вас укусил? Ai cắn bạn?
  • Кто тебя укусил? Ai cắn bạn?

Xem đầy đủ từ "укуси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

грызть Động từ

gryztʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn, nhằn, cắn trắt.

  • Вы должны избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.
  • Ты должна избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.

Xem đầy đủ từ "грызть": trọng âm, biến cách, cách chia →

куса́ть Động từ

kusátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn; (жалом) đốt, châm; (клювом) mổ.

  • Лающие собаки редко кусают. Chó sủa ít khi cắn.

Xem đầy đủ từ "куса́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

куса́ться Động từ

kusátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn; đốt, châm; mổ ((giống trung) кусать 1).

  • Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.

Xem đầy đủ từ "куса́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắn tiếng Nga là gì?

"cắn" trong tiếng Nga là жа́лить (động từ), укуси́ть (động từ), грызть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.