TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cột tiếng Nga là gì?

"cột" trong tiếng Nga là связа́ть (động từ), коло́нна (danh từ), столб (danh từ).

связа́ть Động từ

svjazátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột, trói.

Xem đầy đủ từ "связа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

коло́нна Danh từ

kolónna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] cột, trụ, cột nhà.

Xem đầy đủ từ "коло́нна": trọng âm, biến cách, cách chia →

столб Danh từ

stolb giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, cây] cột; (каменный тж) [cái] trụ; (nghĩa bóng) (масса чего-л.) luồng, đám, làn.

  • фона́рный столб cột đèn
  • столб воды́ cột nước, cây nước

Xem đầy đủ từ "столб": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́чта Danh từ

máčta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột buồm, cột.

Xem đầy đủ từ "ма́чта": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cột tiếng Nga là gì?

"cột" trong tiếng Nga là связа́ть (động từ), коло́нна (danh từ), столб (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.