TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chặt tiếng Nga là gì?

"chặt" trong tiếng Nga là руби́ть (động từ), пло́тный (tính từ).

руби́ть Động từ

rubítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt, bổ, chặt nhỏ, bổ nhỏ, chặt... từng đoạn, bổ... từng mảnh.

  • Не руби эти деревья. Đừng chặt những cây đó.
  • Не рубите эти деревья. Đừng chặt những cây đó.

Xem đầy đủ từ "руби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пло́тный Tính từ

plótnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.

  • Часто подбираешь, плотно набиваешь мешок. Năng nhặt chặt bị.

Xem đầy đủ từ "пло́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chặt tiếng Nga là gì?

"chặt" trong tiếng Nga là руби́ть (động từ), пло́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.