Giả tiếng Nga là gì?
"giả" trong tiếng Nga là подде́льный (tính từ), фальши́вый (tính từ).
подде́льный Tính từ
poddélʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả, giả mạo, ngụy táo.
Xem đầy đủ từ "подде́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
фальши́вый Tính từ
falʹšívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả, nhái.
- фальшивый карма́н [cái] túi giả
Xem đầy đủ từ "фальши́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- бутафо́рскийTính từ · Giả, giả tạo, giả mạo
- ненастоя́щийTính từ · Giả, nhái
- фе́йковыйTính từ · Giả, nhái
- подставно́йTính từ · Giả mạo, giả, mạo
- подде́лкаDanh từ · Đồ giả [mạo], vật giả [mạo], đồ ngụy tạo
- накладно́йTính từ · Giả
- холосто́йTính từ · Giả
- ло́жностьDanh từ · [Sự, tính] giả tạo, giả dối, giả mạo, giả
- подло́жныйTính từ · Giả mạo, gian trá, gian lận, giả, mạo
- фальши́вкаDanh từ · Đồ giả, vật giả mạo; (о документе) giấy tờ giả mạo, tài liệu giả, ngụy thư
- фейкDanh từ · Hàng giả, hàng nhái
- имита́цияDanh từ · Đồ giả
- фалсификацияDanh từ · Đồ giả, đồ giả mạo
- фальсифика́цияDanh từ · Đồ giả, đồ giả mạo
Câu hỏi thường gặp
Giả tiếng Nga là gì?
"giả" trong tiếng Nga là подде́льный (tính từ), фальши́вый (tính từ).