TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giống nhau tiếng Nga là gì?

"giống nhau" trong tiếng Nga là одина́ковый (tính từ).

одина́ковый Tính từ

odinákovyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như nhau, giống nhau.

  • Если у двух людей всегда одинаковое мнение, один из них не нужен. Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết
  • Они все одинаковые? Họ có giống nhau không

Xem đầy đủ từ "одина́ковый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giống nhau tiếng Nga là gì?

"giống nhau" trong tiếng Nga là одина́ковый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.