TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giữ tiếng Nga là gì?

"giữ" trong tiếng Nga là держа́ть (động từ), храни́ть (động từ), аре́ст (danh từ).

держа́ть Động từ

deržátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.

  • Держи как следует лестницу! Giữ chặt cái thang nhé.

Xem đầy đủ từ "держа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

храни́ть Động từ

xranítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ.

  • Том умеет хранить секреты. Tom biết giữ bí mật.

Xem đầy đủ từ "храни́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

аре́ст Danh từ

arést giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bắt, giữ, bắt bớ, giam giữ, giữ lại.

  • посади́ть кого́-л. под аре́ст bắt giam ai
  • сиде́ть, быть, находи́ться под аре́стом bị bắt giam, bị bắt giữ

Xem đầy đủ từ "аре́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

бере́чь Động từ

beréčʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "бере́чь": trọng âm, biến cách, cách chia →

подержа́ть Động từ

poderžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, cầm, để.

  • подержа́ть о́кна откры́тыми để cửa sổ mở

Xem đầy đủ từ "подержа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

аресто́вывать Động từ

arestóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt, giữ, bắt bớ, bắt giam, giữ lại; tóm, tôm ((khẩu ngữ)).

Xem đầy đủ từ "аресто́вывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ tiếng Nga là gì?

"giữ" trong tiếng Nga là держа́ть (động từ), храни́ть (động từ), аре́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.