TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiện tiếng Nga là gì?

"kiện" trong tiếng Nga là собы́тие (danh từ), усло́вие (danh từ).

собы́тие Danh từ

sobýtije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiện, sự biến, biến cố.

  • Великие умы обсуждают идеи. Средние умы обсуждают события. Мелкие умы обсуждают людей. Những bộ óc vĩ đại thảo luận về ý tưởng, đầu óc trung bình bàn luận về sự kiện, còn tâm trí nhỏ nhen bình phẩm về mọi người.
  • Фильм основан на реальных событиях. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.

Xem đầy đủ từ "собы́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

усло́вие Danh từ

uslóvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều kiện.

  • Я соглашусь на эту работу при условии, что вы мне поможете. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.
  • Я соглашусь на эту работу при условии, что ты мне поможешь. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.

Xem đầy đủ từ "усло́вие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiện tiếng Nga là gì?

"kiện" trong tiếng Nga là собы́тие (danh từ), усло́вие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.