TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm phiền tiếng Nga là gì?

"làm phiền" trong tiếng Nga là беспоко́ить (động từ), докуча́ть (động từ).

беспоко́ить Động từ

bespokóitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy.

Xem đầy đủ từ "беспоко́ить": trọng âm, biến cách, cách chia →

докуча́ть Động từ

dokučátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.

Xem đầy đủ từ "докуча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm phiền tiếng Nga là gì?

"làm phiền" trong tiếng Nga là беспоко́ить (động từ), докуча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.