TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lớn lên tiếng Nga là gì?

"lớn lên" trong tiếng Nga là расти́ (động từ), повзросле́ть (động từ), выраста́ть (động từ).

расти́ Động từ

rastí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn lên, mọc lên, trưởng thành, sinh.

  • Послушай, говорят, что музыка Моцарта заставляет помидоры расти. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên.

Xem đầy đủ từ "расти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

повзросле́ть Động từ

povzroslétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn lên, trưởng thành.

Xem đầy đủ từ "повзросле́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выраста́ть Động từ

vyrastátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn lên, cao lên.

  • как вы вы́росли! úi chà, anh đã lớn lên ghê quá!
  • де́рево вы́росло до огро́мных размеров cây đã trở nên rất to

Xem đầy đủ từ "выраста́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớn lên tiếng Nga là gì?

"lớn lên" trong tiếng Nga là расти́ (động từ), повзросле́ть (động từ), выраста́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.