TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ném tiếng Nga là gì?

"ném" trong tiếng Nga là бро́сить (động từ), броса́ть (động từ), ки́нуть (động từ).

бро́сить Động từ

brósitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

Xem đầy đủ từ "бро́сить": trọng âm, biến cách, cách chia →

броса́ть Động từ

brosátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

  • Не бросайте собаке кость. Đừng ném xương cho chó.
  • Не бросай собаке кость. Đừng ném xương cho chó.

Xem đầy đủ từ "броса́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ки́нуть Động từ

kínutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

Xem đầy đủ từ "ки́нуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

швыря́ть Động từ

švyrjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, vứt, quẳng, quăng, lia, liệng, tương ((khẩu ngữ)).

  • Он потерял хладнокровие и начал швырять вещи. Nó không kiềm chế được và bắt đầu ném đồ.
  • швыря́ть ка́мни, швыря́ть ка́мнями ném, (vứt, quẳng, quăng, liệng) đá

Xem đầy đủ từ "швыря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

кида́ть Động từ

kidátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, quăng, quẳng, vứt, liệng, tung, lăng.

  • кида́ть ка́мешки в во́ду ném đá xuống nước
  • обыкн. безл. lắc mạnh, chao mạnh

Xem đầy đủ từ "кида́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ném" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ném tiếng Nga là gì?

"ném" trong tiếng Nga là бро́сить (động từ), броса́ть (động từ), ки́нуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.