TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nịnh hót tiếng Nga là gì?

"nịnh hót" trong tiếng Nga là подхали́м (danh từ).

подхали́м Danh từ

podxalím giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Kẻ, đồ] bợ đỡ, nịnh hót, xu mị, xu nịnh.

Xem đầy đủ từ "подхали́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nịnh hót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nịnh hót tiếng Nga là gì?

"nịnh hót" trong tiếng Nga là подхали́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.