TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhất trí tiếng Nga là gì?

"nhất trí" trong tiếng Nga là единогла́сный (tính từ), единоду́шный (tính từ).

единогла́сный Tính từ

jedinoglásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất trí, đồng thanh nhất trí.

  • единогла́сное реше́ние nghị quyết nhất trí
  • единогла́сное мне́ние ý kiến nhất trí (thống nhất)

Xem đầy đủ từ "единогла́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

единоду́шный Tính từ

jedinodúšnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất trí.

Xem đầy đủ từ "единоду́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất trí tiếng Nga là gì?

"nhất trí" trong tiếng Nga là единогла́сный (tính từ), единоду́шный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.