TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phân tiếng Nga là gì?

"phân" trong tiếng Nga là дели́ть (động từ), разделя́ть (động từ), кал (danh từ).

дели́ть Động từ

delítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân, sẻ, phân chia.

  • дели́ть что-л. на три части chia cái gì làm ba phần, chia ba cái gì
  • дели́ть что-л. на разряды, классы phân loại cái gì

Xem đầy đủ từ "дели́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разделя́ть Động từ

razdeljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân, phân chia, chia... ra, phân... ra; (распределять) phân phối, phân bối, phân bổ.

  • раздели́ть что́-л. пополя́м chia (phân) đôi cái gì, chia (phân) cái gì làm đôi
  • раздели́ть что́-л. на ча́сти chia (phân, phân chia) cái gì ra làm nhiều phần

Xem đầy đủ từ "разделя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

кал Danh từ

kal giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân, cứt, phẩn.

Xem đầy đủ từ "кал": trọng âm, biến cách, cách chia →

наво́з Danh từ

navóz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân chuồng, phân.

Xem đầy đủ từ "наво́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

помёт Danh từ

pomjót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứt, phân (của loài vật).

Xem đầy đủ từ "помёт": trọng âm, biến cách, cách chia →

удобре́ние Danh từ

udobrénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân bón, phân.

  • минера́льное phân khoáng

Xem đầy đủ từ "удобре́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân tiếng Nga là gì?

"phân" trong tiếng Nga là дели́ть (động từ), разделя́ть (động từ), кал (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.