TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tắt tiếng Nga là gì?

"tắt" trong tiếng Nga là выключа́ть (động từ), гаси́ть (động từ).

выключа́ть Động từ

vyključátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt, cắt, ngắt, hãm.

  • Пора спать. Выключайте радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
  • Пора спать. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.

Xem đầy đủ từ "выключа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

гаси́ть Động từ

gasítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt, làm tắt, dập, dập tắt.

  • гаси́ть светчу́ tắt nến
  • гаси́ть свет tắt điện (đèn)

Xem đầy đủ từ "гаси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắt tiếng Nga là gì?

"tắt" trong tiếng Nga là выключа́ть (động từ), гаси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.