Tắt tiếng Nga là gì?
"tắt" trong tiếng Nga là выключа́ть (động từ), гаси́ть (động từ).
выключа́ть Động từ
vyključátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt, cắt, ngắt, hãm.
- Пора спать. Выключайте радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
- Пора спать. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
Xem đầy đủ từ "выключа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
гаси́ть Động từ
gasítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt, làm tắt, dập, dập tắt.
- гаси́ть светчу́ tắt nến
- гаси́ть свет tắt điện (đèn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- затуши́тьĐộng từ · Tắt, dập, dập tắt
- погаса́тьĐộng từ · Tắt, lụi; (о глазах, взоре) mờ đục, hết vẻ tươi sáng
- потуха́тьĐộng từ · Tắt
- загаси́тьĐộng từ · Dập, tắt, dập tắt, làm tắt
- вы́ключитьĐộng từ · Tắt
- кра́ткийTính từ · Gần, ngắn, tắt, vắn
- погаси́тьĐộng từ · Tắt
- глуши́тьĐộng từ · Tắt, hãm
- заглуша́тьĐộng từ · Tắt, hãm... lại
- потуши́тьĐộng từ · Tắt
- догора́тьĐộng từ · Cháy hết, cháy nốt, tắt
- отключа́тьĐộng từ · Ngắt, cắt, tắt
- отключа́тьсяĐộng từ · Bị ngắt, cắt, tắt, ngừng hoạt động
- туши́тьĐộng từ · Tắt
- перекрыва́тьĐộng từ · Cắt, ngắt, tắt
Câu hỏi thường gặp
Tắt tiếng Nga là gì?
"tắt" trong tiếng Nga là выключа́ть (động từ), гаси́ть (động từ).