TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thông minh tiếng Nga là gì?

"thông minh" trong tiếng Nga là у́мный (tính từ), смышлёный (tính từ).

у́мный Tính từ

úmnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh, thông tuệ, sáng dạ, sáng trí, khôn ngoan, biết điều, khôn khéo, khôn, sáng.

  • Она очень умная, не так ли? Cô ấy thông minh lắm phải không?
  • Такой умный! Quá thông minh!

Xem đầy đủ từ "у́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

смышлёный Tính từ

smyšljónyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh.

Xem đầy đủ từ "смышлёный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông minh tiếng Nga là gì?

"thông minh" trong tiếng Nga là у́мный (tính từ), смышлёный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.