TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xoay tiếng Nga là gì?

"xoay" trong tiếng Nga là поворо́т (danh từ), крути́ть (động từ), крути́ться (động từ).

поворо́т Danh từ

povorót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] quay, xoay, vặn.

Xem đầy đủ từ "поворо́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

крути́ть Động từ

krutítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay, xoay.

  • крути́ть голово́й quay đầu

Xem đầy đủ từ "крути́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

крути́ться Động từ

krutítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [tự] quay, xoay.

Xem đầy đủ từ "крути́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

враща́ться Động từ

vraščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay, xoay, xoay quanh, xoay vần, hồi chuyển.

  • Мир не вращается вокруг вас. Thế giới không xoay quanh bạn
  • Мир не вращается вокруг тебя. Thế giới không xoay quanh bạn

Xem đầy đủ từ "враща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoay tiếng Nga là gì?

"xoay" trong tiếng Nga là поворо́т (danh từ), крути́ть (động từ), крути́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.