перетяну́ть
Dấu sắc trên перетяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перетяну́ть nghĩa là kéo đi, lôi đi, thắt chặt, buộc chặt.
Nghĩa của перетяну́ть
Thể hoàn thành của перетя́гивать.
Động từ
- Kéo... đi, lôi... đi; (nghĩa bóng) lôi kéo, dụ dỗ, gạ gẫm, quyến dỗ, quyến rũ.
- Thắt chặt, buộc chặt, néo chặt.
- Nặng hơn.
- Kéo lại, thắt lại, căng lại.
Cặp thể của перетяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перетяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перетяну́ |
| ты | перетя́нешь |
| он / она́ / оно́ | перетя́нет |
| мы | перетя́нем |
| вы | перетя́нете |
| они́ | перетя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перетяну́л |
| Giống cái (она́) | перетяну́ла |
| Giống trung (оно́) | перетяну́ло |
| Số nhiều (они́) | перетяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перетяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перетяни́те |
Họ từ của перетяну́ть
Câu hỏi thường gặp
перетянуть nghĩa là gì?
перетянуть (động từ) nghĩa là kéo đi, lôi đi, thắt chặt, buộc chặt.
перетянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перетяну́ть (phiên âm Latinh peretjanútʹ, IPA [pʲɪrʲɪtʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.