TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi qua tiếng Nga là gì?

"đi qua" trong tiếng Nga là перейти́ (động từ), переходи́ть (động từ), переезжа́ть (động từ).

перейти́ Động từ

perejtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

Xem đầy đủ từ "перейти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

переходи́ть Động từ

perexodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

  • Иностранные туристы во Вьетнаме боятся переходить улицу. Khách du lịch nước ngoài sợ đi qua đường ở Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "переходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

переезжа́ть Động từ

perejezžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi ngang qua, đi qua, qua, vượt qua (bằng xe, tàu, v. v...).

Xem đầy đủ từ "переезжа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

прохо́д Danh từ

proxód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đi qua.

  • прохо́д воспрещён! cấm đi qua!

Xem đầy đủ từ "прохо́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi qua tiếng Nga là gì?

"đi qua" trong tiếng Nga là перейти́ (động từ), переходи́ть (động từ), переезжа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.