TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bóp tiếng Nga là gì?

"bóp" trong tiếng Nga là бума́жник (danh từ), сда́вливать (động từ), сжать (động từ).

бума́жник Danh từ

bumážnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

Xem đầy đủ từ "бума́жник": trọng âm, biến cách, cách chia →

сда́вливать Động từ

sdávlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóp, bóp nghẹt.

Xem đầy đủ từ "сда́вливать": trọng âm, biến cách, cách chia →

сжать Động từ

sžatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đè, bóp, ép.

  • Том сжал губку. Tom bóp chặt miếng bọt biển.

Xem đầy đủ từ "сжать": trọng âm, biến cách, cách chia →

сти́скивать Động từ

stískivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đè, bóp, ép.

Xem đầy đủ từ "сти́скивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

сжима́ть Động từ

sžimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóp, ép, đè, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt.

Xem đầy đủ từ "сжима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóp tiếng Nga là gì?

"bóp" trong tiếng Nga là бума́жник (danh từ), сда́вливать (động từ), сжать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.