TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biến đổi tiếng Nga là gì?

"biến đổi" trong tiếng Nga là измене́ние (danh từ), переме́на (danh từ).

измене́ние Danh từ

izmenénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay đổi, biến đổi, sửa đổi, biến thiên, biến hóa.

  • Изменение климата — реальность. Biến đổi khí hậu là có thật.
  • положе́ния tình hình thay đổi, [sự] thay đổi tình hình

Xem đầy đủ từ "измене́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

переме́на Danh từ

pereména giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay đổi, biến đổi, biến chuyển, chuyển biến, thay, đổi.

  • переме́на обстано́вки [sự] biến chuyển của tình hình, thay đổi của hoàn cảnh
  • переме́на пого́ды [sự] thay đổi của thời tiết

Xem đầy đủ từ "переме́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biến đổi tiếng Nga là gì?

"biến đổi" trong tiếng Nga là измене́ние (danh từ), переме́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.