TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuyển đi tiếng Nga là gì?

"chuyển đi" trong tiếng Nga là убира́ть (động từ), перевози́ть (động từ).

убира́ть Động từ

ubirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển đi, dọn đi.

Xem đầy đủ từ "убира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

перевози́ть Động từ

perevozítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận.

  • перевози́ть во́дным путём chuyên chở [theo] đường thủy
  • перевози́ть самолётом chuyên chở bằng máy bay

Xem đầy đủ từ "перевози́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển đi tiếng Nga là gì?

"chuyển đi" trong tiếng Nga là убира́ть (động từ), перевози́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.