Chuyển đi tiếng Nga là gì?
"chuyển đi" trong tiếng Nga là убира́ть (động từ), перевози́ть (động từ).
убира́ть Động từ
ubirátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển đi, dọn đi.
перевози́ть Động từ
perevozítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận.
- перевози́ть во́дным путём chuyên chở [theo] đường thủy
- перевози́ть самолётом chuyên chở bằng máy bay
Xem đầy đủ từ "перевози́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- передвига́тьĐộng từ · Chuyển... đi, rời... đi, điều động, di chuyển, đổi chỗ, chuyển chỗ, đẩy... đi, chuyển, điều
- передвижкаDanh từ · [sự] chuyển đi, dời đi, điều động, di chuyển, di động
- высыла́тьĐộng từ · Gửi... đi, chuyển... đi
- вы́сылкаDanh từ · [sự] gửi đi, chuyển đi
- отодвига́тьсяĐộng từ · Dịch đi, chuyển đi, xê đi; (назад) lùi lại; (в сторону) xê ra, dịch ra
- отпра́вкаDanh từ · Sự gửi đi, chuyển đi, cử đi, phái đi, cắt cử
- пересыла́тьĐộng từ · Gửi... đi, chuyển... đi; (переадресовывать) gửi [lại]... theo địa chỉ mới
- перево́дDanh từ · [sự] di chuyển, chuyển di, chuyển đi, thuyên chuyển, điều động, chuyển, điều
- перебра́сыватьĐộng từ · Chuyển... đi, điều... đi, điều động, di chuyển, vận chuyển... đi, thuyên chuyển... đi
- вывози́тьĐộng từ · Chở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi
- отодвига́тьĐộng từ · Đẩy... đi, dịch... đi, chuyển... đi, xê... đi; (назад) đẩy lui; (в сторону) đẩy... ra, gạt... ra
- передвига́тьсяĐộng từ · Di động, chuyển động, chuyển đi, dời đi, di chuyển, xê dịch, vận động
- перева́ливатьĐộng từ · Lăn... đi, đẩy... đi, xô... đi, chuyển... đi
- относи́тьĐộng từ · Chuyển... đi, cuốn... đi, lôi... đi, thổi... đi, đẩy... đi
- устраня́тьĐộng từ · Chuyển đi, dọn đi
- перебро́скаDanh từ · Sự chuyển đi, điều đi điêu động, di chuyển, vận chuyển, thuyên chuyển
- перево́зDanh từ · Sự chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi
- перево́зкаDanh từ · Sự chuyển đi, tải đi, chở đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận
- передвиже́ниеDanh từ · Sự chuyển đi, dời đi, điều động, di chuyển; di động, chuyển động, vận động; đi lại, đi
Câu hỏi thường gặp
Chuyển đi tiếng Nga là gì?
"chuyển đi" trong tiếng Nga là убира́ть (động từ), перевози́ть (động từ).