TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con tiếng Nga là gì?

"con" trong tiếng Nga là сын (danh từ), голова́ (danh từ), дитя́ (danh từ).

сын Danh từ

syn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người con trai, con; (старший) trưởng nam, con trai cả, con cả.

  • Мой сын живёт в Париже. Con trai tôi sống ở Paris.
  • Каков отец, таков и сын. Cha nào con nấy.

Xem đầy đủ từ "сын": trọng âm, biến cách, cách chia →

голова́ Danh từ

golová giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con.

Xem đầy đủ từ "голова́": trọng âm, biến cách, cách chia →

дитя́ Danh từ

ditjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, con.

Xem đầy đủ từ "дитя́": trọng âm, biến cách, cách chia →

фи́шка Danh từ

fíška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân, con.

Xem đầy đủ từ "фи́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con tiếng Nga là gì?

"con" trong tiếng Nga là сын (danh từ), голова́ (danh từ), дитя́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.