Giúp đỡ tiếng Nga là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Nga là помога́ть (động từ), помо́чь (động từ), подде́ржка (danh từ).
помога́ть Động từ
pomogátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá (материально (cũng)) cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu.
- Помогать Тому было ошибкой. Giúp đỡ Tom là một sai lầm.
- Нам следует помогать друг другу. Ta nên giúp đỡ nhau.
помо́чь Động từ
pomóčʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ.
- Мы делаем это, чтобы им помочь. Chúng ta sẽ làm điều này để giúp đỡ họ.
подде́ржка Danh từ
poddéržka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] giúp đỡ, nâng đỡ, đỡ đần, yểm hộ, yểm trợ, hỗ trợ, viễn trợ, chi viện.
- материа́льная подде́ржка sự ủng hộ (giúp đỡ, đỡ đần) về mặt vật chất
Xem đầy đủ từ "подде́ржка": trọng âm, biến cách, cách chia →
одолже́ние Danh từ
odolžénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự làm ơn, giúp đỡ.
- спроси́ть кого́-л. об одолже́нии nhờ ai làm ơn, xin ai giúp đỡ
- сде́лайте одолже́ни! (просьба) xin anh làm ơn; б) — (ответ) vâng ạ!
Xem đầy đủ từ "одолже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
по́мощь Danh từ
pómoščʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
- Я думал, вам нужна помощь. Tôi tưởng là bạn cần giúp đỡ.
- Я думал, тебе нужна помощь. Tôi tưởng là bạn cần giúp đỡ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вы́ручкаDanh từ · [sự] giúp đỡ, cứu giúp
- соде́йствоватьĐộng từ · Giúp đỡ, ủng hộ, chi viện, viện trợ; (способствавать) góp phần, tạo điều kiện
- удружи́тьĐộng từ · — giúp đỡ, hỗ trợ
- услужи́тьĐộng từ · Giúp đỡ, giúp, làm hộ
- благоприя́тствоватьĐộng từ · Giúp, giúp đỡ, làm thuận lợi, tạo điều kiện thuận lợi, phù hộ
- выруча́тьĐộng từ · Giúp, giúp đỡ, cứu giúp
- подспо́рьеDanh từ · Sự đỡ đần, giúp đỡ, phù trợ
- спосо́бствоватьĐộng từ · Tạo điều kiện [cho], góp phần [vào], giúp đỡ [cho], thúc đẩy
- любе́зностьDanh từ · [sự] làm ơn, giúp đỡ
- услу́гаDanh từ · Sự giúp đỡ
- помо́щникDanh từ · Người giúp đỡ, người phụ việc, người giúp việc, trợ thủ
- бюро́Danh từ · Sự giúp đỡ
- соде́йствиеDanh từ · Sự giúp đỡ, ủng hộ, chi viện, viện trợ
Câu hỏi thường gặp
Giúp đỡ tiếng Nga là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Nga là помога́ть (động từ), помо́чь (động từ), подде́ржка (danh từ).