TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hạ tiếng Nga là gì?

"hạ" trong tiếng Nga là ле́то (danh từ).

ле́то Danh từ

léto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa hè, hạ.

  • Есть четыре времени года: весна, лето, осень и зима. Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
  • ско́лько летб, ско́лько зим! lâu lắm rồi ta chẳng gặp nhau!

Xem đầy đủ từ "ле́то": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạ tiếng Nga là gì?

"hạ" trong tiếng Nga là ле́то (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.