Hết sức tiếng Nga là gì?
"hết sức" trong tiếng Nga là кра́йне (phó từ), чрезвыча́йно (phó từ).
кра́йне Phó từ
krájne giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, hết sức, cực kỳ, vô cùng.
- Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.
- кра́йне тяжёлое состоя́ние tình trạng vô cùng (cực kỳ) trầm trọng
чрезвыча́йно Phó từ
črezvyčájno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách cực kỳ, hết sức, vô cùng, rất, cực, tối.
Xem đầy đủ từ "чрезвыча́йно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết sức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- сугу́боPhó từ · Một cách đặc biệt, hết sức
- вовсю́Phó từ · Cật lực, hết sức, hết hơi; (очень сильно) rất dữ
- безме́рныйTính từ · Quá đỗi, quá chừng, hết sức, vô cùng, vô hạn
- а́дскиPhó từ · Rất, hết sức, vô cùng, cực kỳ
- ужа́сныйTính từ · Vô cùng, hết sức, cực kỳ, ghê lắm
- си́льноPhó từ · Rất, quá, hết sức
- кра́йнийTính từ · Cực kỳ, hết sức, vô cùng, tột độ, cực độ, cực đoan
- удиви́тельныйTính từ · Cực kỳ, đặc biệt, hết sức
- безу́мныйTính từ · Rất, hết sức, vô cùng, quá chừng, quá mức, dữ dội, kinh khủng, khủng khiếp
- сме́ртныйTính từ · Tột độ, vô cùng, hết sức, chết
- исключи́тельноPhó từ · Đặc biệt, cực kỳ, hết sức, vô cùng, khác thường, phi thường
- бесконе́чноPhó từ · Vô cùng, vô hạn, vô tận, hết sức
- жи́воPhó từ · Rất, hết sức
- отча́янноPhó từ · Rất, cực kỳ, hết sức
- безме́рноPhó từ · Rất, quá, quá đỗi, quá chừng, quá độ, hết sức, vô cùng, vô hạn
- доне́льзяDanh từ · Đến cực độ, tột đổ, hết sức, quá mức
- необыкнове́нноPhó từ · Cực kỳ, hết sức, vô cùng, cực độ, tột độ
Câu hỏi thường gặp
Hết sức tiếng Nga là gì?
"hết sức" trong tiếng Nga là кра́йне (phó từ), чрезвыча́йно (phó từ).