TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mất tiếng Nga là gì?

"mất" trong tiếng Nga là потеря́ть (động từ), теря́ть (động từ), сдо́хнуть (động từ).

потеря́ть Động từ

poterjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất.

  • Она потеряла деньги, семью, друзей. Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình.
  • Он потерял состояние на фондовом рынке. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.

Xem đầy đủ từ "потеря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

теря́ть Động từ

terjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất.

  • Том часто что-нибудь теряет. Tom thường bị mất đồ.
  • Мне терять нечего. Tôi không có gì để mất.

Xem đầy đủ từ "теря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сдо́хнуть Động từ

sdóxnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.

Xem đầy đủ từ "сдо́хнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

поте́ря Danh từ

potérja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mất, hao; (то, что потеряно) [sự, khoản] mất mát, tổn thất, thiệt hại, hao phí, hao mất, hao hụt.

  • Их потери достигли одного миллиона иен. Họ lỗ mất tận 1 triệu yên.
  • поте́ря вре́мени [sự] mất thì giờ

Xem đầy đủ từ "поте́ря": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất tiếng Nga là gì?

"mất" trong tiếng Nga là потеря́ть (động từ), теря́ть (động từ), сдо́хнуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.