TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Qua tiếng Nga là gì?

"qua" trong tiếng Nga là че́рез (giới từ), после́дний, про́шлый (tính từ).

че́рез Giới từ

čérez giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, xuyên qua.

Xem đầy đủ từ "че́рез": trọng âm, biến cách, cách chia →

после́дний

poslédnij giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "после́дний": trọng âm, biến cách, cách chia →

про́шлый Tính từ

próšlyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã qua, qua.

  • Том прошлой ночью ушёл из жизни. Tom đã mất vào tối qua.

Xem đầy đủ từ "про́шлый": trọng âm, biến cách, cách chia →

предыду́щий Tính từ

predydúščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua.

Xem đầy đủ từ "предыду́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

сквозь Giới từ

skvozʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, xuyên qua.

Xem đầy đủ từ "сквозь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qua tiếng Nga là gì?

"qua" trong tiếng Nga là че́рез (giới từ), после́дний, про́шлый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.