Rất tiếng Nga là gì?
"rất" trong tiếng Nga là о́чень (phó từ), весьма́ (phó từ), кра́йне (phó từ).
о́чень Phó từ
óčenʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, lắm, quá.
- В этом магазине все очень дорого. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này.
- Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.
весьма́ Phó từ
vesʹmá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, lắm, quá.
- Некоторые из этих людей весьма походят друг на друга. Một số người trông rất giống nhau.
- Французский весьма трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không?
кра́йне Phó từ
krájne giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, hết sức, cực kỳ, vô cùng.
- кра́йне тяжёлое состоя́ние tình trạng vô cùng (cực kỳ) trầm trọng
- кра́йне необходи́мый hết sức (vô cùng) cần thiết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- поря́дкомPhó từ · Rất, lắm, khá
- а́дскиPhó từ · Rất, hết sức, vô cùng, cực kỳ
- безме́рноPhó từ · Rất, quá, quá đỗi, quá chừng, quá độ, hết sức, vô cùng, vô hạn
- вельми́Phó từ · Rất, lắm, quá
- дю́жеPhó từ · Rất, lắm, quá
- зело́Phó từ · Rất, lắm, quá
- обши́рноPhó từ · Nhiều, rất
- такPhó từ · Rất, lắm, lém
- си́льноPhó từ · Rất, quá, hết sức
- безу́мныйTính từ · Rất, hết sức, vô cùng, quá chừng, quá mức, dữ dội, kinh khủng, khủng khiếp
- нема́лоPhó từ · Rất
- чрезвыча́йноPhó từ · Một cách cực kỳ, hết sức, vô cùng, rất, cực, tối
- жи́воPhó từ · Rất, hết sức
- отча́янноPhó từ · Rất, cực kỳ, hết sức
- изря́дноPhó từ · Rất, lắm, quá
- невообрази́мыйTính từ · Không tưởng tượng được, cực kỳ, rất
Câu hỏi thường gặp
Rất tiếng Nga là gì?
"rất" trong tiếng Nga là о́чень (phó từ), весьма́ (phó từ), кра́йне (phó từ).