TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rất tiếng Nga là gì?

"rất" trong tiếng Nga là о́чень (phó từ), весьма́ (phó từ), кра́йне (phó từ).

о́чень Phó từ

óčenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • В этом магазине все очень дорого. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này.
  • Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "о́чень": trọng âm, biến cách, cách chia →

весьма́ Phó từ

vesʹmá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • Некоторые из этих людей весьма походят друг на друга. Một số người trông rất giống nhau.
  • Французский весьма трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không?

Xem đầy đủ từ "весьма́": trọng âm, biến cách, cách chia →

кра́йне Phó từ

krájne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, hết sức, cực kỳ, vô cùng.

  • кра́йне тяжёлое состоя́ние tình trạng vô cùng (cực kỳ) trầm trọng
  • кра́йне необходи́мый hết sức (vô cùng) cần thiết

Xem đầy đủ từ "кра́йне": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất tiếng Nga là gì?

"rất" trong tiếng Nga là о́чень (phó từ), весьма́ (phó từ), кра́йне (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.