Sáng tạo tiếng Nga là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Nga là твори́ть (động từ), созда́ние (danh từ), тво́рчество (danh từ).
твори́ть Động từ
tvorítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo, sáng tác, tạo tác.
созда́ние Danh từ
sozdánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] sáng tạo, chế tạo.
тво́рчество Danh từ
tvórčestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] sáng tạo, sáng tác, hoạt động sáng tạo.
- худо́жественное тво́рчество sự sáng tạo (sáng tác, hoạt động sáng tạo) nghệ thuật
- нау́чное тво́рчество hoạt động khoa học
Xem đầy đủ từ "тво́рчество": trọng âm, biến cách, cách chia →
тво́рческий Tính từ
tvórčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo.
- Телевизор отупляет наши творческие силы. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta.
- Телевидение может снизить наш творческий потенциал. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta.
Xem đầy đủ từ "тво́рческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- иннова́цияDanh từ · Sáng tạo, đổi mới
- созида́тьĐộng từ · Sáng tạo, sáng tác, xây dựng
- нова́торствоDanh từ · Sáng tạo, đổi mới
- нововведе́ниеDanh từ · Sáng tạo, đổi mới
- но́вшествоDanh từ · Sáng tạo, đổi mới
- созида́тельныйTính từ · Sáng tạo
- созда́тьĐộng từ · Tạo, tạo nên, sáng tạo
- выполня́тьĐộng từ · Sáng tạo, sáng tác, làm
- создава́тьĐộng từ · Tạo, tạo nên, sáng tạo
- сотвори́тьĐộng từ · Tạo, tạo nên, sáng tạo
- созда́тельDanh từ · Người sáng tạo
- созида́ниеDanh từ · Sự sáng tạo, sáng tác, xây dựng
- созида́тельDanh từ · Người sáng tạo
- сотворе́ниеDanh từ · Sự sáng tạo
- творе́цDanh từ · Người sáng tạo
Câu hỏi thường gặp
Sáng tạo tiếng Nga là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Nga là твори́ть (động từ), созда́ние (danh từ), тво́рчество (danh từ).