TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáng tạo tiếng Nga là gì?

"sáng tạo" trong tiếng Nga là твори́ть (động từ), созда́ние (danh từ), тво́рчество (danh từ).

твори́ть Động từ

tvorítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo, sáng tác, tạo tác.

Xem đầy đủ từ "твори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

созда́ние Danh từ

sozdánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sáng tạo, chế tạo.

Xem đầy đủ từ "созда́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

тво́рчество Danh từ

tvórčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sáng tạo, sáng tác, hoạt động sáng tạo.

  • худо́жественное тво́рчество sự sáng tạo (sáng tác, hoạt động sáng tạo) nghệ thuật
  • нау́чное тво́рчество hoạt động khoa học

Xem đầy đủ từ "тво́рчество": trọng âm, biến cách, cách chia →

тво́рческий Tính từ

tvórčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo.

  • Телевизор отупляет наши творческие силы. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta.
  • Телевидение может снизить наш творческий потенциал. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "тво́рческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng tạo tiếng Nga là gì?

"sáng tạo" trong tiếng Nga là твори́ть (động từ), созда́ние (danh từ), тво́рчество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.