TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thường tiếng Nga là gì?

"thường" trong tiếng Nga là ча́сто (phó từ), зачасту́ю (phó từ), часте́нько (phó từ).

ча́сто Phó từ

částo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, hay, năng, hằng, thường hay, thường thường.

  • Подростки часто спорят со своими родителями. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ.
  • Вы часто путешествуете? Bạn có thường xuyên đi du lịch không?

Xem đầy đủ từ "ча́сто": trọng âm, biến cách, cách chia →

зачасту́ю Phó từ

začastúju giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, thường, luôn, thường thường, luôn luôn, thường khi, nhiều khi.

Xem đầy đủ từ "зачасту́ю": trọng âm, biến cách, cách chia →

часте́нько Phó từ

časténʹko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, hay, năng, thường hay.

  • он часте́нько заходи́л к нам ông ta thường (hay, năng, thường hay) ghé lại nhà chúng tôi

Xem đầy đủ từ "часте́нько": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường tiếng Nga là gì?

"thường" trong tiếng Nga là ча́сто (phó từ), зачасту́ю (phó từ), часте́нько (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.