TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thường xuyên tiếng Nga là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Nga là постоя́нный (tính từ), регуля́рный (tính từ).

постоя́нный Tính từ

postojánnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên, liên tục, cố định, lâu dài.

Xem đầy đủ từ "постоя́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

регуля́рный Tính từ

reguljárnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên, đều đặn.

  • Том стал регулярно нас навещать. Tom bắt đầu ghé thăm chúng tôi thường xuyên.
  • Том начал регулярно нас навещать. Tom bắt đầu ghé thăm chúng tôi thường xuyên.

Xem đầy đủ từ "регуля́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường xuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường xuyên tiếng Nga là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Nga là постоя́нный (tính từ), регуля́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.