TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thử tiếng Nga là gì?

"thử" trong tiếng Nga là пыта́ться (động từ), про́бовать (động từ), испы́тывать (động từ).

пыта́ться Động từ

pytátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toan, thử, cố, mưu toan, cố gắng, cố thử.

  • Не думайте, что я не пыталась. Đừng nghĩ là tôi đã không thử.
  • Не думайте, что я не пытался. Đừng nghĩ là tôi đã không thử.

Xem đầy đủ từ "пыта́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

про́бовать Động từ

próbovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghịệm.

  • Я пробую. Tôi sẽ thử.
  • Том не будет больше пробовать. Tom sẽ không thử lại.

Xem đầy đủ từ "про́бовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

испы́тывать Động từ

ispýtyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử, thí nghiệm, thử nghiệm, thử thách.

  • испы́тывать дви́гатель thử (thí nghiệm) động cơ
  • испы́тывать чьё-л. терпе́ние thử thách lòng kiên nhẫn của ai

Xem đầy đủ từ "испы́тывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thử tiếng Nga là gì?

"thử" trong tiếng Nga là пыта́ться (động từ), про́бовать (động từ), испы́тывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.