дотяну́ться
Dấu sắc trên дотяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дотяну́ться nghĩa là với tới, chạm tới.
Nghĩa của дотяну́ться
Thể hoàn thành của дотя́гиваться.
Động từ
- Với tới, chạm tới.
- khẩu ngữ Nằm dà đến, chạy dài đến.
- khẩu ngữ Lê đến, vất vả đi đến.
Cặp thể của дотяну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дотяну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дотяну́сь |
| ты | дотя́нешься |
| он / она́ / оно́ | дотя́нется |
| мы | дотя́немся |
| вы | дотя́нетесь |
| они́ | дотя́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дотяну́лся |
| Giống cái (она́) | дотяну́лась |
| Giống trung (оно́) | дотяну́лось |
| Số nhiều (они́) | дотяну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дотяни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дотяни́тесь |
Họ từ của дотяну́ться
Câu hỏi thường gặp
дотянуться nghĩa là gì?
дотянуться (động từ) nghĩa là với tới, chạm tới.
дотянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дотяну́ться (phiên âm Latinh dotjanútʹsja, IPA [dətʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.