разучи́ться
Dấu sắc trên разучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разучи́ться nghĩa là mất thói quen, quên đi.
Nghĩa của разучи́ться
Thể hoàn thành của разу́чиваться.
Động từ
- Mất thói quen, quên đi, quên(điều đã học).
Cặp thể của разучи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разучи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разучу́сь |
| ты | разу́чишься |
| он / она́ / оно́ | разу́чится |
| мы | разу́чимся |
| вы | разу́читесь |
| они́ | разу́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разучи́лся |
| Giống cái (она́) | разучи́лась |
| Giống trung (оно́) | разучи́лось |
| Số nhiều (они́) | разучи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разучи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разучи́тесь |
Họ từ của разучи́ться
Câu hỏi thường gặp
разучиться nghĩa là gì?
разучиться (động từ) nghĩa là mất thói quen, quên đi.
разучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разучи́ться (phiên âm Latinh razučítʹsja, IPA [rəzʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.