TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разучи́ться

thể hoàn thành
razučítʹsja[rəzʊˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разучи́ться nghĩa là mất thói quen, quên đi.

Nghĩa của разучи́ться

Thể hoàn thành của разу́чиваться.

Động từ

  1. Mất thói quen, quên đi, quên(điều đã học).

Cặp thể của разучи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разучи́ться

NgôiTương lai
яразучу́сь
тыразу́чишься
он / она́ / оно́разу́чится
мыразу́чимся
выразу́читесь
они́разу́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разучи́лся
Giống cái (она́)разучи́лась
Giống trung (оно́)разучи́лось
Số nhiều (они́)разучи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разучи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разучи́тесь

Họ từ của разучи́ться

Câu hỏi thường gặp

разучиться nghĩa là gì?

разучиться (động từ) nghĩa là mất thói quen, quên đi.

разучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разучи́ться (phiên âm Latinh razučítʹsja, IPA [rəzʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.