скра́сить
Dấu sắc trên скра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скра́сить nghĩa là tô điểm, che lấp.
Nghĩa của скра́сить
Thể hoàn thành của скра́шивать.
Động từ
- Tô điểm, che lấp, làm... dễ coi hơn; (жизнь и т. п.) giảm bớt, giảm nhẹ.
Cặp thể của скра́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скра́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скра́шу |
| ты | скра́сишь |
| он / она́ / оно́ | скра́сит |
| мы | скра́сим |
| вы | скра́сите |
| они́ | скра́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скра́сил |
| Giống cái (она́) | скра́сила |
| Giống trung (оно́) | скра́сило |
| Số nhiều (они́) | скра́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скра́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скра́сьте |
Họ từ của скра́сить
Câu hỏi thường gặp
скрасить nghĩa là gì?
скрасить (động từ) nghĩa là tô điểm, che lấp.
скрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скра́сить (phiên âm Latinh skrásitʹ, IPA [ˈskrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.