TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đào tiếng Nga là gì?

"đào" trong tiếng Nga là копа́ть (động từ), актри́са (danh từ), рыть (động từ).

копа́ть Động từ

kopátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào, bới.

  • Копайте быстрее. Đào nhanh lên.
  • Копай быстрее. Đào nhanh lên.

Xem đầy đủ từ "копа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

актри́са Danh từ

aktrísa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ diễn viên, đào, nữ nghệ sĩ.

Xem đầy đủ từ "актри́са": trọng âm, biến cách, cách chia →

рыть Động từ

rytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào, bới; (рылом (cũng)) ủi.

  • Ройте быстрее. Đào nhanh lên.
  • Рой быстрее. Đào nhanh lên.

Xem đầy đủ từ "рыть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выка́пывать Động từ

vykápyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào.

  • вы́копать я́му đào hố

Xem đầy đủ từ "выка́пывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

пе́рсик Danh từ

pérsik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] đào (Persica).

Xem đầy đủ từ "пе́рсик": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́копать Động từ

výkopatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào, bới.

  • Он выкопал яму. Anh ấy đã đào một cái hố.

Xem đầy đủ từ "вы́копать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đào tiếng Nga là gì?

"đào" trong tiếng Nga là копа́ть (động từ), актри́са (danh từ), рыть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.