TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đường tiếng Nga là gì?

"đường" trong tiếng Nga là у́лица (danh từ), черта́ (danh từ), са́хар (danh từ).

у́лица Danh từ

úlica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, đường phố, phố.

  • Что это за улица? Đây là đường gì?
  • Улица была тёмной и довольно узкой. Con đường tối và khá hẹp.

Xem đầy đủ từ "у́лица": trọng âm, biến cách, cách chia →

черта́ Danh từ

čertá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, nét, vạch, gạch, vệt dài.

  • провести́ черту́ vạch một đường, kẻ một vạch, gạch một nét

Xem đầy đủ từ "черта́": trọng âm, biến cách, cách chia →

са́хар Danh từ

sáxar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, đường ăn.

  • В состав этого торта входят: пшеничная мука, молоко, яйца, сахар. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
  • Передайте сахар, пожалуйста. Hãy lấy cho tôi lọ đường.

Xem đầy đủ từ "са́хар": trọng âm, biến cách, cách chia →

доро́га Danh từ

doróga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, đường bộ.

  • Осторожно, дорога скользкая! Cẩn thận, đường trơn!
  • Новая дорога находится в процессе строительства. Người ta đang thi công một con đường mới.

Xem đầy đủ từ "доро́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

ли́ния Danh từ

línija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường.

Xem đầy đủ từ "ли́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

доро́жный Tính từ

doróžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [thuộc về] đường, đường sá, đường đi, hành trình.

  • доро́жное строи́тельство [sự] làm đường xá
  • доро́жные расхо́ды tiền lộ phí

Xem đầy đủ từ "доро́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

у́личный Tính từ

úličnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về đường phố, phố, đường.

  • у́личное движе́ние [sự] đi lại ngoài đường, giao thông trên đường phố
  • уличный шум tiếng ồn trên(ngoài) đường phố

Xem đầy đủ từ "у́личный": trọng âm, biến cách, cách chia →

тра́сса Danh từ

trássa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến, đường, tuyến đường.

  • тра́сса нефтепрово́да đường (tuyến) ống dẫn dầu
  • проложи́ть тра́ссу полёта самолёта vạch tuyến (đường) bay của phi cơ

Xem đầy đủ từ "тра́сса": trọng âm, biến cách, cách chia →

путь Danh từ

putʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, đường bộ.

  • Сифилис - это инфекция, которая может передаваться половым путём. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.
  • Ты на моем пути. Bạn ở trên con đường của tôi

Xem đầy đủ từ "путь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đường tiếng Nga là gì?

"đường" trong tiếng Nga là у́лица (danh từ), черта́ (danh từ), са́хар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.