TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khéo léo tiếng Nga là gì?

"khéo léo" trong tiếng Nga là мастерско́й (tính từ), уме́лый (tính từ), иску́сно (phó từ).

мастерско́й Tính từ

masterskój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo léo, thành thạo, tài giỏi, tinh xảo.

Xem đầy đủ từ "мастерско́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

уме́лый Tính từ

umélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo léo, thành thạo, khéo tay, khôn khéo, thông thạo, giỏi giang, sành sỏi, khéo, thạo, sòi, sỏi.

  • уме́лые ру́ки khéo tay, những bàn tay khéo léo (lão luyện, sành sỏi, thành thạo)
  • уме́лые де́йствия những hành động khéo léo (khôn khéo)

Xem đầy đủ từ "уме́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

иску́сно Phó từ

iskúsno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách thành thạo, khéo léo, tinh xảo.

Xem đầy đủ từ "иску́сно": trọng âm, biến cách, cách chia →

иску́сный Tính từ

iskúsnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giỏi, khéo léo, khéo.

  • иску́сная рабо́та đò làm tinh xảo

Xem đầy đủ từ "иску́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khéo léo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khéo léo tiếng Nga là gì?

"khéo léo" trong tiếng Nga là мастерско́й (tính từ), уме́лый (tính từ), иску́сно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.